Chữ 䟦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䟦:

䟦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䟦

䟦

Chiết tự chữ 䟦

[]

U+47E6, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ba2;
Việt bính: bat6;

䟦

Nghĩa Trung Việt của từ 䟦


Chữ gần giống với 䟦:

䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 䟦

Tự hình:

Tự hình chữ 䟦 Tự hình chữ 䟦 Tự hình chữ 䟦 Tự hình chữ 䟦

䟦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟦 Tìm thêm nội dung cho: 䟦