Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栅栏 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhà·lan] hàng rào; vòng rào。(栅栏儿)用铁条、木条等做成的类似篱笆而较坚固的东西。
栅栏门
cửa rào
工地四周围着栅栏儿。
hàng rào xung quanh công trường
栅栏门
cửa rào
工地四周围着栅栏儿。
hàng rào xung quanh công trường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栅
| san | 栅: | Lưới trong bóng điện: San cực |
| sách | 栅: | sách (hàng rào ngăn lối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏
| lan | 栏: | cây mộc lan |

Tìm hình ảnh cho: 栅栏 Tìm thêm nội dung cho: 栅栏
