Từ: 贼星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贼星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贼星 trong tiếng Trung hiện đại:

[zéixīng] sao đổi ngôi; sao sa; sao băng。流星的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
贼星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贼星 Tìm thêm nội dung cho: 贼星