Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 失所 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīsuǒ] không nơi yên sống; không nơi nương tựa。无处安身。
流离失所。
bơ vơ không nơi nương tựa.
流离失所。
bơ vơ không nơi nương tựa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |

Tìm hình ảnh cho: 失所 Tìm thêm nội dung cho: 失所
