Nghĩa của 失迎 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīyíng] thất nghinh; xin lỗi không hầu chuyện được (lời nói khách sáo)。客套话,因没有亲自迎接客人而向对方表示歉意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |

Tìm hình ảnh cho: 失迎 Tìm thêm nội dung cho: 失迎
