Từ: 失迎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失迎:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 失 • 迎

Nghĩa của 失迎 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīyíng] thất nghinh; xin lỗi không hầu chuyện được (lời nói khách sáo)。客套话,因没有亲自迎接客人而向对方表示歉意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎

nghinh迎:nghinh đón
nghiêng迎:nghiêng tai
nghênh迎:nghênh ngang; lênh nghênh
nghểnh迎:nghểnh cổ
ngảnh迎:ngảnh mặt
失迎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失迎 Tìm thêm nội dung cho: 失迎