Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夸耀 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuāyào] khoe; khoe khoang; phô trương (công lao, thế lực, địa vị...); chưng diện。向人显示(自己有本领,有功劳,有地位势力等)。
他从不在人面前夸耀自己。
anh ấy từ trước tới giờ chẳng khi nào khoe khoang trước mặt mọi người.
他从不在人面前夸耀自己。
anh ấy từ trước tới giờ chẳng khi nào khoe khoang trước mặt mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸
| khoa | 夸: | khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耀
| diệu | 耀: | chiếu diệu (soi vào) |
| dìu | 耀: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| dịu | 耀: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |

Tìm hình ảnh cho: 夸耀 Tìm thêm nội dung cho: 夸耀
