Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬大麦 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngdàmài] lúa mì vụ đông (lúa mì trồng vào mùa thu, mùa xuân hoặc hạ sang năm thu hoạch)。一种在秋李播种,来年春李或夏李成熟的大麦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦
| mạch | 麦: | lúa mạch;kẹo mạch nha |

Tìm hình ảnh cho: 冬大麦 Tìm thêm nội dung cho: 冬大麦
