Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漂流 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāoliú] 1. lềnh bềnh; trôi nổi。漂在水面随水流浮动。
2. phiêu bạt; lang thang; trôi nổi; nay đây mai đó。漂泊。
2. phiêu bạt; lang thang; trôi nổi; nay đây mai đó。漂泊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂
| pheo | 漂: | tre pheo |
| phiêu | 漂: | phiêu diêu |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phêu | 漂: | |
| phếu | 漂: | |
| phều | 漂: | phều phào |
| phịu | 漂: | phụng phịu (khóc méo) |
| veo | 漂: | trong veo |
| xiêu | 漂: | xiêu xiêu, nhà xiêu |
| xẻo | 漂: | xẻo bớt |
| xều | 漂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 漂流 Tìm thêm nội dung cho: 漂流
