Chữ 𡁏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡁏:

𡁏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁏

𡁏

Chiết tự chữ 𡁏

[]

U+02104F, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: am1 ngam1;

𡁏

Nghĩa Trung Việt của từ 𡁏


Chữ gần giống với 𡁏:

㘅, 㘆, 㘇, 㘈, 噽, 嚀, 嚂, 嚅, 嚇, 嚈, 嚉, 嚊, 嚋, 嚌, 嚎, 嚏, 嚐, 嚓, 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡁏

Tự hình:

Tự hình chữ 𡁏 Tự hình chữ 𡁏 Tự hình chữ 𡁏 Tự hình chữ 𡁏

𡁏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡁏 Tìm thêm nội dung cho: 𡁏