Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 夺冠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夺冠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夺冠 trong tiếng Trung hiện đại:

[duóguàn] đoạt giải quán quân; đoạt cúp。夺取冠军。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺

đoạt:chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠

quan:y quan
quán:quán quân
夺冠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夺冠 Tìm thêm nội dung cho: 夺冠