Từ: 夺冠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夺冠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夺 • 冠

Nghĩa của 夺冠 trong tiếng Trung hiện đại:

[duóguàn] đoạt giải quán quân; đoạt cúp。夺取冠军。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺

đoạt夺:chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠

quan冠:y quan
quán冠:quán quân
夺冠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夺冠 Tìm thêm nội dung cho: 夺冠