Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夺杯 trong tiếng Trung hiện đại:
[duóbēi] đoạt giải; đoạt cúp。夺取奖杯,特指夺取冠军。
中国排球队在这次邀请赛中夺杯。
đội bóng chuyền Trung Quốc đã đoạt cúp trong trận đấu mời này.
中国排球队在这次邀请赛中夺杯。
đội bóng chuyền Trung Quốc đã đoạt cúp trong trận đấu mời này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杯
| bôi | 杯: | bôi bác; chê bôi; bôi mực |

Tìm hình ảnh cho: 夺杯 Tìm thêm nội dung cho: 夺杯
