Chữ 聦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聦:

聦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 聦

聦

Chiết tự chữ 聦

聦 cấu thành từ 2 chữ: 耳, 葱
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • 葱 song, thông
  • []

    U+8066, tổng 15 nét, bộ Nhĩ 耳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cong1;
    Việt bính: cung1;

    聦

    Nghĩa Trung Việt của từ 聦


    Chữ gần giống với 聦:

    䎿, 䏀, 聦, 聨, 聩, 聪, 聫, 𦖻,

    Dị thể chữ 聦

    聰,

    Chữ gần giống 聦

    聁, 聞, 偬, 耼, 耻, 耺, 耹, 耸, 珥, 耷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 聦 Tự hình chữ 聦 Tự hình chữ 聦 Tự hình chữ 聦

    聦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 聦 Tìm thêm nội dung cho: 聦