Chữ 貙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 貙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 貙:

貙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 貙

貙

Chiết tự chữ 貙

貙 cấu thành từ 2 chữ: 豸, 區
  • 豸 chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ
  • 區 au, khu, khù, âu
  • []

    U+8C99, tổng 18 nét, bộ Trãi 豸
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䝙;
    Pinyin: chu1;
    Việt bính: ceoi1 jyu6;

    貙

    Nghĩa Trung Việt của từ 貙


    Chữ gần giống với 貙:

    䝡, 䝢, 貙, 𧴋,

    Dị thể chữ 貙

    䝙,

    Chữ gần giống 貙

    貊, 貎, 貒, 漚, 鷗, 貑, 貐, 貏, 貍, 貓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 貙 Tự hình chữ 貙 Tự hình chữ 貙 Tự hình chữ 貙

    貙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 貙 Tìm thêm nội dung cho: 貙