Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奋袂 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènmèi] xắn tay áo; phất tay áo (sẵn sàng hành động)。指感情激动时把袖子一甩,准备行动。
奋袂而起
xắn tay áo lên
奋袂而起
xắn tay áo lên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋
| phấn | 奋: | phấn đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袂
| khuyết | 袂: | biệt khuyết (dứt áo ra đi) |
| quyết | 袂: | quyết (tay áo): phân quyết (li biệt) |

Tìm hình ảnh cho: 奋袂 Tìm thêm nội dung cho: 奋袂
