Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奋起 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènqǐ] 1. hăng hái; hăm hở; phấn chấn。振作起来。
奋起直追
hăng hái đuổi theo
奋起反击
hăng hái phản kích
2. nhấc mạnh lên。有力地举起或拿起来。
奋起铁拳
nhấc quả đấm thép; đánh một cú mạnh.
奋起直追
hăng hái đuổi theo
奋起反击
hăng hái phản kích
2. nhấc mạnh lên。有力地举起或拿起来。
奋起铁拳
nhấc quả đấm thép; đánh một cú mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋
| phấn | 奋: | phấn đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 奋起 Tìm thêm nội dung cho: 奋起
