Cao su chống va đập cửa

Từ: 奥秘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奥秘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奥秘 trong tiếng Trung hiện đại:

[àomì] huyền bí; bí ẩn; điều thần bí; điều bí mật; bí truyền。奥妙神秘。
探索宇宙的奥秘。
tìm tòi những điều thần bí của vũ trụ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥

áo:Áo (Austria)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秘

:bí mật
奥秘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奥秘 Tìm thêm nội dung cho: 奥秘