Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吉隆坡 trong tiếng Trung hiện đại:
[jílóngpō] Cu-a-la Lăm-pơ; Kuala Lumpur (thủ đô Ma-lai-xi-a)。马来西亚的首都和最大城市,位于马来半岛的西南部、新加坡西北。于1857年由锡矿工人建立,现为该国的商业和工业中心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吉
| cát | 吉: | cát hung, cát tường |
| kiết | 吉: | keo kiết; kiết xác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆
| long | 隆: | long đong |
| lung | 隆: | lung lay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| phơ | 坡: | bạc phơ |

Tìm hình ảnh cho: 吉隆坡 Tìm thêm nội dung cho: 吉隆坡
