Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 女招待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 女招待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 女招待 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǚzhāodài] nữ chiêu đãi viên。旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ:lỡ làng
nhỡ:nhỡ việc
nớ:trên nớ
nỡ:nỡ nào
nợ:nợ nần
nữ:nam nữ
nữa:còn nữa
nự:cự nự (phản đối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo:cheo leo; cưới cheo
chiu:chắt chiu
chiêu:tay chiêu
chạo:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo:gieo mạ; gieo rắc
giẹo:giẹo giọ
reo:thông reo
treo:treo cổ
trẹo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
女招待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 女招待 Tìm thêm nội dung cho: 女招待