Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奶奶 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎi·nai] 1. bà nội。祖母。
2. bà。称跟祖母辈分相同或年纪相仿的妇女。
3. mợ chủ (cách xưng hô của người ở với con dâu của ông bà chủ)。少奶奶。
2. bà。称跟祖母辈分相同或年纪相仿的妇女。
3. mợ chủ (cách xưng hô của người ở với con dâu của ông bà chủ)。少奶奶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 奶奶 Tìm thêm nội dung cho: 奶奶
