Từ: 奸污 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奸污:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奸污 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānwū] cưỡng hiếp; hiếp dâm; cưỡng dâm; dụ dỗ để cưỡng hiếp。强奸或诱奸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸

gian:gian dâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố
奸污 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奸污 Tìm thêm nội dung cho: 奸污