Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 奸细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奸细:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奸细 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiān·xi] gian tế; mật thám; do thám。给敌人刺探消息的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸

gian:gian dâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị
奸细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奸细 Tìm thêm nội dung cho: 奸细