Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好意 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoyì] hảo ý; lòng tốt; lòng tử tế; ý tốt; thiện chí。善良的心意。
好心好意
hảo tâm hảo ý; tốt lòng tốt dạ
一番好意
tấm lòng tốt
谢谢你对我的好意。
cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
好心好意
hảo tâm hảo ý; tốt lòng tốt dạ
一番好意
tấm lòng tốt
谢谢你对我的好意。
cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 好意 Tìm thêm nội dung cho: 好意
