Từ: 妨碍物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妨碍物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妨碍物 trong tiếng Trung hiện đại:

Fáng ài wù vật cản nhân tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妨

phòng:phòng (thiệt hại)
phương:phương phi, phương hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍

ngái:ngái ngủ, ngai ngái
ngáy:lo ngay ngáy
ngại:trở ngại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
妨碍物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妨碍物 Tìm thêm nội dung cho: 妨碍物