Từ: lụa vàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lụa vàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lụavàng

Dịch lụa vàng sang tiếng Trung hiện đại:

缃绸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: lụa

lụa:lụa là
lụa𫄄:lụa là
lụa𫄉:lụa là
lụa𫄎:lụa là

Nghĩa chữ nôm của chữ: vàng

vàng:vững vàng
vàng󱋒:vội vàng
vàng󱑩:vội vàng
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)
vàng:võ vàng (gầy ốm)
vàng:thoi vàng
vàng:mặt vàng như nghệ
lụa vàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lụa vàng Tìm thêm nội dung cho: lụa vàng