Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 求偶 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúǒu] tìm phối ngẫu; tìm bạn đời; tìm bạn trăm năm。追求异性;寻求配偶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶
| ngẩu | 偶: | lẩu ngẩu |
| ngẫu | 偶: | văn biền ngẫu, ngẫu nhiên |
| ngậu | 偶: | làm ngậu xị lên |

Tìm hình ảnh cho: 求偶 Tìm thêm nội dung cho: 求偶
