Từ: 试手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìshǒu] 1. thử tay nghề。试工。
2. làm thử。试做。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
试手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试手 Tìm thêm nội dung cho: 试手