Chữ 䀽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀽:

䀽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀽

䀽

Chiết tự chữ 䀽

[]

U+403D, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan2;
Việt bính: zin2 zin4;

䀽

Nghĩa Trung Việt của từ 䀽


Chữ gần giống với 䀽:

䀯, 䀰, 䀱, 䀲, 䀳, 䀴, 䀵, 䀶, 䀷, 䀸, 䀹, 䀺, 䀻, 䀼, 䀽, 䀾, 䀿, 睂, 睃, 睄, 睅, 睆, 睇, 睈, 睊, 睍, 睎, 睏, 睐, 睑, 鿃, 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 䀽

Tự hình:

Tự hình chữ 䀽 Tự hình chữ 䀽 Tự hình chữ 䀽 Tự hình chữ 䀽

䀽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀽 Tìm thêm nội dung cho: 䀽