Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 避暑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避暑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避暑 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìshǔ]
1. nghỉ mát (lúc trời nóng, đến trú tại những nơi mát mẻ.)。天气炎热时到凉爽的地方去住。
2. tránh nắng; phòng cảm nắng (tránh bị trúng nắng; cảm nắng)。避免中暑。
天气太热,吃点避暑的药。
trời nóng quá, uống chút thuốc phòng cảm nắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暑

thử:hàn thử biểu
避暑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避暑 Tìm thêm nội dung cho: 避暑