Cao su chống va đập cửa

Từ: 薄纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[báoshā] sa mỏng; voan mỏng; the。菲薄的纱制品或透明织物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa
薄纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄纱 Tìm thêm nội dung cho: 薄纱