Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bút toán
Cách tính số bằng giấy bút. ★Tương phản:
tâm toán
心算,
châu toán
珠算. ◎Như:
ngã chỉ hội bút toán, bất hội tâm toán
我只會筆算, 不會心算.
Nghĩa của 笔算 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐsuàn] 名
bút toán; tính trên giấy (phương pháp tính toán bằng cách viết)。写出算式或算草来计算的方法。
bút toán; tính trên giấy (phương pháp tính toán bằng cách viết)。写出算式或算草来计算的方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筆
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| phút | 筆: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 筆算 Tìm thêm nội dung cho: 筆算
