Cao su chống va đập cửa

Chữ 㜄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜄

[]

U+3704, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: xun2;
Việt bính: caam4 caan2 saan6 zaan2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜄


Chữ gần giống với 㜄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Dị thể chữ 㜄

,

Chữ gần giống 㜄

Tự hình:

Tự hình chữ 㜄 Tự hình chữ 㜄 Tự hình chữ 㜄 Tự hình chữ 㜄

㜄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜄 Tìm thêm nội dung cho: 㜄