Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娃子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wázi] 1. em bé; trẻ con; con nít。小孩儿。
2. con non (động vật mới đẻ)。 某些幼小的动物。
猪娃子
lợn con
[wá·zi]
oa tử (từ chỉ nô lệ ở vùng dân tộc thiểu số Lương Sơn, Trung Quốc, thời xưa)。旧时凉山等少数民族地区的奴隶。
2. con non (động vật mới đẻ)。 某些幼小的动物。
猪娃子
lợn con
[wá·zi]
oa tử (từ chỉ nô lệ ở vùng dân tộc thiểu số Lương Sơn, Trung Quốc, thời xưa)。旧时凉山等少数民族地区的奴隶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娃
| oa | 娃: | oa oa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 娃子 Tìm thêm nội dung cho: 娃子
