Từ: 嫡出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫡出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嫡出 trong tiếng Trung hiện đại:

[díchū] con vợ cả; con vợ lớn。旧指妻子所生(区别于"遮出")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫡

đích:đích tôn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
嫡出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嫡出 Tìm thêm nội dung cho: 嫡出