Từ: 非导体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 非导体:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 非 • 导 • 体

Nghĩa của 非导体 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēidǎotǐ] vật cách đường; con lươn。绝缘体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi非:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 导

đạo导:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề
非导体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 非导体 Tìm thêm nội dung cho: 非导体