Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒精 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔqīng] cồn; rượu cồn。有机化合物,醇的一种,分子式C2H5OH,无色的可燃液体,有特殊的气味。由含糖的物质发酵分馏而得,也可用乙烯制取。是制造合成橡胶、塑料、染料等的原料,也是化学工业上常用的溶剂,并 有杀菌作用,用做消毒清洁剂、防腐剂。也叫酒精,有的地区叫火酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |

Tìm hình ảnh cho: 酒精 Tìm thêm nội dung cho: 酒精
