Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国界 trong tiếng Trung hiện đại:
[guójiè] biên giới; biên giới quốc gia; ranh giới giữa hai nước。相邻国家领土的分界线。
划定国界
hoạch định biên giới hai nước.
划定国界
hoạch định biên giới hai nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 国界 Tìm thêm nội dung cho: 国界
