Từ: 子细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子细:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子细 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐxì] tỉ mỉ; kỹ lưỡng。同"仔细"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị
子细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子细 Tìm thêm nội dung cho: 子细