Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 子部 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐbù] Tử bộ (thời xưa phân sách thành 4 loại: kinh, sử, tử, tập)。中国古代图书分类的一大部类。包括诸子百家的著作。也叫丙部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 子部 Tìm thêm nội dung cho: 子部
