Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字纸篓 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhǐlǒu] sọt rác; sọt giấy vụn; sọt giấy。办公室或其他场所放废纸用的篓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篓
| lâu | 篓: | lâu tử (sọt, giỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 字纸篓 Tìm thêm nội dung cho: 字纸篓
