Từ: 孤苦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孤苦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 孤 • 苦

Nghĩa của 孤苦 trong tiếng Trung hiện đại:

[gūkǔ] bơ vơ。孤单无靠,生活困苦。
孤苦伶仃
bơ vơ khốn khó; lẻ loi một mình; lẻ loi hiu quạnh
孤苦无依
bơ vơ không nơi nương tựa
孤苦的老人
người già bơ vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤

co孤:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
còi孤:đứa bé còi, còi cọc, còi xương
cô孤:cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng
côi孤:mồ côi, côi cút
go孤:cam go
gò孤:gò đất, gò đống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦

cô苦:đông cô; ma cô
cỏ苦:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
khó苦:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ苦:trái khổ qua
khủ苦:lủ khủ lù khù
孤苦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孤苦 Tìm thêm nội dung cho: 孤苦