Cao su chống va đập cửa

Từ: 片言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 片言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 片言 trong tiếng Trung hiện đại:

[piànyán] vài câu; vài lời; một vài câu; một vài lời。简短的几句话。
片言只字。
vài chữ đôi lời.
片言可决。
một vài câu đủ quyết định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
片言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 片言 Tìm thêm nội dung cho: 片言