Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孵化 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūhuà] trứng nở。昆虫、鱼类、鸟类或爬行动物的卵在一定的温度和其他条件下变成幼虫或小动物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孵
| lộn | 孵: | trứng lộn |
| phu | 孵: | phu noãn kê (gà ấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 孵化 Tìm thêm nội dung cho: 孵化
