Từ: 安娜苏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安娜苏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 安 • 娜 • 苏

Nghĩa của 安娜苏 trong tiếng Trung hiện đại:

ānnàsū anna sui

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an安:an cư lạc nghiệp
yên安:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娜

na娜:núc na núc ních
nạ娜:nạ dòng (phụ nữ trung niên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏

tô苏:sông Tô Lịch
安娜苏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安娜苏 Tìm thêm nội dung cho: 安娜苏