Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安营 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānyíng] cắm trại; hạ trại; đóng trại; đóng quân (đội ngũ)。(队伍)架起帐篷住下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 安营 Tìm thêm nội dung cho: 安营
