Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 垫背 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànbèi] đệm lưng; chịu tội thay。比喻代人受过。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 垫背 Tìm thêm nội dung cho: 垫背
