Từ: 怨敌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怨敌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怨敌 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuàndí] cừu địch; cừu nhân; kẻ thù。仇敌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch
怨敌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怨敌 Tìm thêm nội dung cho: 怨敌