Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定式 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngshì] hình thái; công thức; cách thức; cách。长期形成的固定的方式或格式。
心理定式
hình thái tâm lý
思维定式
cách tư duy
心理定式
hình thái tâm lý
思维定式
cách tư duy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 定式 Tìm thêm nội dung cho: 定式
