Cao su chống va đập cửa
Từ: 定时器设备 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定时器设备:
Nghĩa của 定时器设备 trong tiếng Trung hiện đại:
Dìngshí qì shèbèi bị định giờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 定时器设备 Tìm thêm nội dung cho: 定时器设备
