Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝蓝 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎolán] xanh ngọc; ngọc xa-phia (màu xanh lam tươi sáng) 。鲜亮的蓝色
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝
| lam | 蓝: | xanh lam |
| trôm | 蓝: | trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn) |

Tìm hình ảnh cho: 宝蓝 Tìm thêm nội dung cho: 宝蓝
