Chữ 劵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劵:

劵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 劵

劵

Chiết tự chữ 劵

1. 劵 cấu thành từ 3 chữ: 丷, 夫, 力
  • 丷 bát
  • 夫 phu, phù
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • 2. 劵 cấu thành từ 2 chữ: 𠔉, 力
  • 𠔉
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+52B5, tổng 8 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan4;
    Việt bính: gyun3 hyun3;

    劵

    Nghĩa Trung Việt của từ 劵


    Chữ gần giống với 劵:

    㔙, 㔚, 劵, 劸, 効, 劻, 劼, 劾, 势, 𠡚, 𠡛,

    Chữ gần giống 劵

    券, 勑, 勝, 勜, 勛, 仂, 勚, 務, 勘, 糼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 劵 Tự hình chữ 劵 Tự hình chữ 劵 Tự hình chữ 劵

    劵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劵 Tìm thêm nội dung cho: 劵